Đăng nhập



Số lượng truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm Nay43
mod_vvisit_counterHôm qua77
mod_vvisit_counterTuần này276
mod_vvisit_counterTuần trước480
mod_vvisit_counterTháng này579
mod_vvisit_counterTháng trước2370
mod_vvisit_counterTổng cộng19833

Online (20 minutes ago): 9
Your IP: 38.107.191.97
,
Now: 2010-09-08 08:19

Dành cho quảng cáo


 

 


 


Cong nghe so



                                 
Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
 
 
Danh sách tên miền

.com/.net/.org .biz/.name/.us
.info .biz IDN
.com/.net IDN .cc
.cn .tw
.hk .eu
.my .mobi
.vn .tv
.sg .ph/.com.ph/.net.ph/.org.ph
.cd .travel
.co.th .jp
.in .kr/.co.kr
.li .de
.it co.uk, .me.uk, .org.uk
.co.nz, .net.nz, .org.nz .pk, .com.pk, .net.pk, .org.pk
.asia .com.au, .net.au, .org.au
.la .me
.tel  
Bảng giá tên miền Toàn Cầu:

(Áp dụng từ ngày 15 tháng 5 năm 2009 đến khi có thông báo mới)

Tên miền quốc tế
Phí năm (ĐVT:USD)
.com/.net/.org  
Phí đăng ký
10
   
.biz/.name/.us  
Phí đăng ký
12
   
.info  
Phí đăng ký
12
   
.biz IDN  
Phí đăng ký
12
   
.com/.net IDN  
Giá đăng ký
12
   
.cc  
Romanise .cc
Phí đăng ký
23
Multi-lingual .cc
Phí đăng ký
28
   
.cn  
.cn/.com.cn/.net.cn/.org.cn
Phí đăng ký
22
2LD IDN.cn
Phí đăng ký
32
   
.tw  
.tw/com.tw/org.tw/game.tw/ebiz.tw/club.tw
Phí đăng ký
27
2LD IDN .tw
Phí đăng ký
27
.idv.tw
Phí đăng ký
27
   
.hk  
.com.hk, .net.hk, org.hk
Phí đăng ký
35
2LD IDN.hk
Phí đăng ký
30
2LD Romanise.hk
Phí đăng ký
30
   
.eu  
Phí đăng ký
13
   
.my  
.com.my/.net.my/.org.my/.name.my
Phí đăng ký
29
.my
Phí đăng ký
39
   
.mobi  
Phí đăng ký
17
   
.vn  
3rd-level .vn
Phí đăng ký
85
DNS
30
.vn
Phí đăng ký
65
DNS
30
   
.tv  
Romanise .tv
Phí đăng ký
38
IDN .tv
Phí đăng ký
41
   
.sg  
.sg/.com.sg/.net.sg/.org.sg/.edu.sg
Phí đăng ký
33
.per.sg
Phí đăng ký
15.5
   
.ph/.com.ph/.net.ph/.org.ph  
Phí đăng ký
38
   
.cd  
Phí đăng ký
43
   
.travel  
Phí đăng ký
103
Certification fees
53
   
.co.th  
Phí đăng ký
78
   
.jp  
Phí đăng ký
95
   
.in  
.co.in
Phí đăng ký
13
.in
Phí đăng ký
20
   
.kr/.co.kr  
Phí đăng ký
65
   
.li  
Phí đăng ký
48
   
.de  
Phí đăng ký
28
   
.it  
Phí đăng ký
43
   
.co.uk, .me.uk, .org.uk  
Phí đăng ký
28
   
.asia  
Phí đăng ký
16
   
.com.au, .net.au, .org.au  
Phí đăng ký
33
   
.co.nz, .net.nz, .org.nz  
Phí đăng ký
33
   
.pk, .com.pk, .net.pk, .org.pk  
Phí đăng ký
73
   
.la  
Phí đăng ký
38
   
.me  
Đăng ký bình thường
23
Gần hết hạn đăng ký
(Tối thiểu thời gian đăng ký 2 năm)
100 (mỗi 2 năm)
   
.tel *New  
Đăng ký Ngày sinh
(Tối thiểu thời gian đưang ký 3 năm)
40 (Mỗi 3 năm)
Thẩm định và sử lý mỗi 1 tên miền (không hoàn trả lại)
360 (Mỗi 1 lần đăng ký)
Gần hết hạn đăng ký
Đăng ký
(Tối thiểu thời gian đăng ký 3 năm)
305